Owner, Manager và nhân viên dùng chung một cổng.
Tạo tài khoản chưa đồng nghĩa với được vào hệ thống.
| Ngân hàng lũy kế | 0đ |
|---|---|
| Tiền mặt thực tế | 0đ |
| Chênh lệch quỹ | 0đ |
| Doanh thu hôm qua | 0đ |
| Lợi nhuận hôm qua | 0đ |
| Ngày | Doanh thu | COGS | Lương | Chi phí | CĐ phân bổ | Lợi nhuận | Margin |
|---|
| Khoản cố định | Nhóm | Tháng | Hiệu lực | Trạng thái |
|---|
| Doanh thu | 0đ |
| − COGS nguyên liệu | 0đ |
| = Lợi nhuận gộp | 0đ |
| − Lương | 0đ |
| − Chi phí phát sinh đã duyệt | 0đ |
| − Chi phí cố định phân bổ | 0đ |
| = Lợi nhuận vận hành | 0đ |
| Tiền vào từ bán hàng | 0đ |
| + Dòng tiền vào khác | 0đ |
| = Tổng tiền vào | 0đ |
| − Thanh toán nhà cung cấp | 0đ |
| − Chi phí vận hành đã chi | 0đ |
| − Lương đã thanh toán | 0đ |
| − Dòng tiền ra khác | 0đ |
| = Tổng tiền ra | 0đ |
| = Dòng tiền ròng | 0đ |
| Nhà cung cấp | Đã nhập | Đã trả | Còn nợ | Phiếu mở |
|---|
| Ngày | NCC | Số tiền | PT |
|---|
| Ngày | Loại | Số tiền | PT |
|---|
| Họ tên | Quyền | Bộ phận | Chức danh | Nhóm lịch | Lương | Tài khoản | Trạng thái |
|---|
| Họ tên | Quyền | Bộ phận | Chức danh | Nhóm lịch | Lương | Tài khoản | Trạng thái |
|---|
| Nhân viên | Vị trí | Giờ công | OT | Đi trễ | Lương cơ bản + OT | Trợ cấp | Thưởng | Trừ | Tạm ứng | Dự kiến nhận | Điều chỉnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG NHÓM GIỜ | 0đ | 0đ | 0đ | 0đ | 0đ | 0đ | |||||
| Nhân viên | Vị trí | Công tháng | Đi trễ | Lương cơ bản | Trợ cấp | Thưởng | Trừ | Tạm ứng | Dự kiến nhận | Điều chỉnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG NHÓM CỐ ĐỊNH | 0đ | 0đ | 0đ | 0đ | 0đ | 0đ | ||||
| Thời gian | Nhân viên | Loại | Số tiền | Ghi chú | Trạng thái |
|---|
| Nhân viên | Quyền | Vị trí | App | Phân quyền |
|---|
| Nhân viên | Quyền | Vị trí | App | Phân quyền |
|---|
| Nhân viên | Ca dự kiến | IN thực tế | OUT thực tế | Trễ | OT | Trạng thái OT |
|---|
| Nhân viên | Ca dự kiến | IN thực tế | OUT thực tế | Trễ | OT | Trạng thái OT |
|---|
| Thời gian sửa | Nhân viên | Người sửa | IN cũ → mới | OUT cũ → mới | Trễ | OT | Lý do |
|---|
| Nhân viên | Thiết bị | Trạng thái | Đăng ký |
|---|
| SSID | BSSID | Trạng thái |
|---|
| Ca | POS lũy kế | Bank | Chi phí | TM lý thuyết | TM thực tế | Lệch | Người kết | Trạng thái |
|---|
| Khoản chi | Loại | Thanh toán | Người nhập | Trạng thái |
|---|
| Nguyên liệu | Đơn vị mua | Giá tham chiếu / đv mua | Quy đổi (có thể sửa) | Cost / đv tồn | Nguồn cost đang dùng |
|---|
| Nguyên liệu | Tồn | Cost đang dùng/đv tồn | Giá trị ước tính | Tồn min | NCC |
|---|
| Nhà cung cấp | Liên hệ | Trạng thái |
|---|
| Nguyên liệu | SL mua | Đơn giá/đv mua | Quy đổi / cost tồn | Thành tiền |
|---|
| Ngày | NCC | Tổng | Đã trả | Công nợ | Người nhập | Trạng thái |
|---|
| Nguyên liệu | ĐVT | Tồn hệ thống | Thực tế | Chênh SL | Chênh giá trị | Lý do | Ghi chú |
|---|
| Ngày | Số mặt hàng | Người kiểm | Trạng thái | Ghi chú |
|---|
| Ngày | Ca | Giờ vào | Giờ ra | Đi trễ | OT |
|---|
| Ngày | Nội dung | Số tiền | Thanh toán | Trạng thái |
|---|
| Ngày | Ca | POS lũy kế | TM thực tế | Lệch | Trạng thái |
|---|
| Nguyên liệu | SL mua | Đơn giá | Thành tiền |
|---|
| Nguyên liệu | Đơn vị | Số thực tế |
|---|
| Ngày | Tổng | Trạng thái |
|---|
| Ngày | Trạng thái | Ghi chú |
|---|
| Lương công / lương tháng | 0đ |
|---|---|
| Tiền OT | 0đ |
| Trợ cấp | 0đ |
| Thưởng | 0đ |
| Khấu trừ | 0đ |
| Tạm ứng | 0đ |